order cetacea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Cá voi: "order cetacea" một thuật ngữ trong sinh học, chỉ một bộ động vật sống hoàn toàn dưới nước, bao gồm cá voi, cá heo cá nược. Bộ này thuộc lớp thú (Mammalia) một phần của siêu bộ Laurasiatheria.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The order cetacea includes some of the largest animals on Earth. (Bộ Cá voi bao gồm một số loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.)
    • Scientists study the order cetacea to understand marine mammal evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Cá voi để hiểu về sự tiến hóa của động vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "order cetacea" thường được dùng trong các văn bản khoa học để phân nhóm các loài thú biển đặc điểm chung như không lông, chi trước biến thành vây, sống dưới nước.
    • The order cetacea is divided into two suborders: Mysticeti (baleen whales) and Odontoceti (toothed whales). (Bộ Cá voi được chia thành hai phân bộ: Mysticeti (cá voi tấm sừng) Odontoceti (cá voi răng).)
Biến thể từ gần giống
  • Cetacean (danh từ/tính từ): thuộc về bộ Cá voi.

    • Cetaceans are highly intelligent mammals. (Các loài thuộc bộ Cá voi động vật rất thông minh.)
  • Cetology (danh từ): ngành nghiên cứu về bộ Cá voi.

    • Cetology is a specialized field of marine biology. (Ngành nghiên cứu về bộ Cá voi một lĩnh vực chuyên biệt của sinh học biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Whale order: bộ Cá voi (cách gọi thông thường trong tiếng Anh).
  • Marine mammals order: bộ động vật biển (nhưng không chính xác còn các bộ khác như bộ Ăn thịt (Pinnipedia)).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "order cetacea" đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order cetacea" đây thuật ngữ chuyên ngành.